So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bouchamma
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 16:16 | 15 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:12 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:9 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 6:10 | 14 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:8 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:12 | 19 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:9 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:6 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 6:1 | 24 | 2 | 46% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 5:0 | 16 | 3 | 83% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:1 | 8 | 2 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
01
13
01
13
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
20
31
20
31
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Tunisia
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Tunisia
00
41
00
41
Cúp Quốc gia Tunisia
00
22
00
22
Cúp Quốc gia Tunisia
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
01
01
01
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
21
00
21
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
Hạng 2 Tunisia
10
12
10
12
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
30
31
30
31
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



