So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
A.S Ariana
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 14:14 | 18 | 7 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:7 | 16 | 5 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:2 | 14 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Kalaa Sport
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 16:20 | 17 | 8 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 11 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:11 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:12 | 9 | 13 | 15% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 14 | 17% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
20
21
20
21
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
10
31
10
31
Hạng 2 Tunisia
21
31
21
31
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
20
52
20
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Tunisia
00
22
00
22
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
22
62
22
62
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
12
01
12
Hạng 2 Tunisia
24
34
24
34
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
11
31
11
31
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
10
12
10
12
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
01
22
01
22
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu



