So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oceano Kerkennah
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 11:18 | 12 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | 12 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:11 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 3:10 | 11 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 16:9 | 20 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:5 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 9 | 1 | 7:3 | 18 | 6 | 23% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 3:1 | 9 | 6 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
01
13
01
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
Hạng 2 Tunisia
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
01
01
01
01
B
1.5/2
X
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
B
2
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
02
13
02
13
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tunisia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
11
22
11
22
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
T
2
T
Professional Tunisian League 3
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Professional Tunisian League 3
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Professional Tunisian League 3
10
11
10
11
B
1.5
T
Cúp Quốc gia Tunisia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu



