So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chebba
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 9:19 | 13 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 6:3 | 11 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:16 | 2 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:12 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 9 | 3 | 5:8 | 12 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 6 | 0 | 2:1 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Sfax Railways
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:16 | 18 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 7 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 6:4 | 20 | 5 | 38% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 14 | 1 | 57% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
20
70
20
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
Hạng 2 Tunisia
11
11
11
11
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
00
20
00
20
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
02
14
02
14
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
22
01
22
Hạng 2 Tunisia
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
12
00
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
20
34
20
34
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tunisia
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Tunisia
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
32
10
32
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu



