So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
02
24
02
24
Derde Divisie Hà Lan
02
02
02
02
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
01
12
01
12
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
10
40
10
40
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
41
52
41
52
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
22
47
22
47
Derde Divisie Hà Lan
01
12
01
12
Derde Divisie Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
03
16
03
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
23
44
23
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
00
01
00
01
Derde Divisie Hà Lan
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
01
31
01
31
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
21
25
21
25
Giao hữu
10
32
10
32
Derde Divisie Hà Lan
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
H
4
1.5/2
H
X
Cúp QG Hà Lan
03
23
03
23
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
33
21
33
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
Giao hữu
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu



