So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
01
01
01
01
Derde Divisie Hà Lan
00
13
00
13
Derde Divisie Hà Lan
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
00
33
00
33
Cúp QG Hà Lan
30
41
30
41
B
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
4
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
31
10
31
Derde Divisie Hà Lan
12
24
12
24
Derde Divisie Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Derde Divisie Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
T
4
1.5/2
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
01
12
01
12
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
53
10
53
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
43
00
43
Derde Divisie Hà Lan
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



