So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
C. A. Bizertin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 10:15 | 16 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:6 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:9 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:6 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 0:4 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
Etoile Metlaoui
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:11 | 23 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:4 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 3:7 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 4:4 | 18 | 9 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 3:1 | 12 | 7 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Tunisia
00
30
00
30
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
B
B
2
H
VĐQG Tunisia
01
22
01
22
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
12
42
12
42
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
21
32
21
32
T
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
11
21
11
21
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Tunisia
10
31
10
31
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
5 Ngày



