So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
A.S. Marsa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:15 | 17 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:7 | 13 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:8 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 4:7 | 13 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:3 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Club Africain
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 19:7 | 31 | 2 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:5 | 12 | 9 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:2 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 8:3 | 25 | 3 | 40% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 9 | 29% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | 15 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
01
06
01
06
T
2.5
T
VĐQG Tunisia
01
03
01
03
B
2
T
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
H
2
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Tunisia
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
12
23
12
23
B
2
T
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
2
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Tunisia
20
30
20
30
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
B
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
01
13
01
13
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Quốc gia Tunisia
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
5 Ngày



