So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Linguere
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 7:11 | 7 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:6 | 0 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 7 | 3 | 0:4 | 7 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 15 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
AS Camberene
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:14 | 7 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 12 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:10 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:6 | 8 | 14 | 10% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 11 | 20% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
20
32
20
32
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
00
02
00
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
02
01
02
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
12
01
12
Senegal Ligue 1
00
22
00
22
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
10
12
10
12
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
11
11
11
11
Senegal Premier League cup
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
01
12
01
12
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5
T
X
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
B
H
1/1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
01
21
01
21
T
B
1/1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
20
40
20
40
Senegal Ligue 2
01
11
01
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 2
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 2
20
31
20
31
T
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 2
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Premier League cup
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Senegal Premier League cup
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Senegal Ligue 2
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Senegal Premier League cup
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



