So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
22
02
22
B
3
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
20
20
20
20
B
3.5
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
11
11
11
T
2.5
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
11
01
11
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
14
14
14
14
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
31
62
31
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Malaysia A1 Semi-Pro League
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
04
06
04
06
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
22
10
22
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
01
00
01
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
13
01
13
T
3.5
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
12
01
12
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
11
01
11
Malaysia A1 Semi-Pro League
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
11
01
11
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



