So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
22
01
22
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
12
02
12
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
11
11
11
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
11
01
11
B
3
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
20
31
20
31
T
3.5
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ấn Độ Durand Cup
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
01
01
01
Malaysia A1 Semi-Pro League
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
21
22
21
22
T
3
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
13
01
13
B
3.5
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
02
03
02
03
Malaysia A1 Semi-Pro League
30
40
30
40
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
03
01
03
Malaysia A1 Semi-Pro League
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu



