Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
CAF Champions League
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
CAF Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
01
04
01
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
CAF Champions League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
CAF Champions League
10
11
10
11
VĐQG Ma-rốc
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
CAF Champions League
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
CAF Champions League
01
02
01
02
H
2.5
X
VĐQG Ma-rốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Ma-rốc
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
17 Ngày
VĐQG Ba Lan
24 Ngày
VĐQG Ba Lan
31 Ngày
CAF Champions League
9 Ngày
CAF Champions League
16 Ngày
CAF Champions League
23 Ngày



