So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ispe FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 22:20 | 20 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 19:8 | 17 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:12 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:12 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 10:5 | 22 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:3 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
Yadanarbon FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 28:21 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:14 | 11 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:7 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 14:8 | 22 | 3 | 58% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
32
52
32
52
Myanmar National League
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Myanmar National League
00
11
00
11
T
3
X
Myanmar National League
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Myanmar Cup
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Myanmar Cup
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Myanmar National League
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
20
00
20
T
H
2.5/3
X
Myanmar National League
11
11
11
11
Myanmar Cup
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Myanmar National League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Myanmar National League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Myanmar National League
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Myanmar National League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
02
15
02
15
B
H
5.5
2/2.5
T
X
Myanmar National League
31
73
31
73
T
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
3
X
Myanmar National League
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar Cup
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar Cup
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar Cup
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
01
26
01
26
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
02
22
02
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
9 Ngày
Myanmar National League
16 Ngày
Myanmar National League
21 Ngày
Myanmar National League
7 Ngày
Myanmar National League
17 Ngày
Myanmar National League
23 Ngày



