So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yarmanya United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:44 | 5 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:28 | 0 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:16 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:21 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 2 | 9 | 5:20 | 5 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | 0 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 |
Rakhine United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 17:35 | 10 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:22 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:15 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:14 | 10 | 10 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
00
01
00
01
Myanmar National League
15
27
15
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
32
52
32
52
Myanmar National League
21
41
21
41
Myanmar National League
01
04
01
04
Myanmar National League
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
02
15
02
15
T
H
5.5
2/2.5
T
X
Myanmar National League
02
06
02
06
B
4/4.5
T
Myanmar National League
20
60
20
60
B
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
Myanmar National League
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
01
01
01
01
Myanmar Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar Cup
22
22
22
22
T
T
5.5
2/2.5
X
T
Myanmar Cup
01
26
01
26
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar League 2
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar League 2
02
14
02
14
H
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Myanmar League 2
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Myanmar League 2
31
32
31
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar League 2
22
62
22
62
T
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
02
17
02
17
B
B
4
1.5/2
T
T
Myanmar National League
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
21
41
21
41
Myanmar National League
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
03
00
03
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Myanmar National League
31
73
31
73
B
3.5
T
Myanmar National League
31
32
31
32
T
3.5
T
Myanmar National League
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Myanmar National League
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar Cup
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Myanmar Cup
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
30
80
30
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
10
30
10
30
T
T
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
8 Ngày
Myanmar National League
18 Ngày
Myanmar National League
23 Ngày
Myanmar National League
11 Ngày
Myanmar National League
24 Ngày
Myanmar National League
30 Ngày



