So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shan United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 3 | 0 | 33:4 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:1 | 15 | 3 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 19:3 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:3 | 14 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 12:2 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 3 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:2 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
Thitsar Arman FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 16:22 | 10 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:14 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:8 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 9:12 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:9 | 13 | 8 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:7 | 7 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
4.5
2
X
X
Myanmar National League
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
ASEAN Club Championship
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Myanmar National League
01
04
01
04
Myanmar National League
12
15
12
15
T
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Challenge League
21
41
21
41
AFC Challenge League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
AFC Challenge League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Myanmar National League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
31
00
31
T
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
3
X
Myanmar National League
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Myanmar National League
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
ASEAN Club Championship
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
ASEAN Club Championship
10
10
10
10
ASEAN Club Championship
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar Cup
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
13
33
13
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
12
23
12
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
03
00
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Myanmar National League
20
30
20
30
T
3
H
Myanmar National League
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Myanmar National League
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar Cup
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar Cup
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
02
33
02
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Myanmar National League
00
13
00
13
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
6 Ngày
ASEAN Club Championship
12 Ngày
ASEAN Club Championship
19 Ngày
Myanmar National League
10 Ngày
Myanmar National League
17 Ngày
Myanmar National League
22 Ngày



