Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Pereira
[C-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 19:36 | 18 | 18 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:19 | 15 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 4:17 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:22 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 10:15 | 21 | 18 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:8 | 14 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:7 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Llaneros FC
[C-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 17:25 | 25 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:10 | 14 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:15 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:12 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 8:13 | 24 | 15 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:4 | 14 | 17 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:9 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
20
40
20
40
VĐQG Colombia
01
14
01
14
VĐQG Colombia
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
11
15
11
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
32
00
32
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Colombia
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
11
22
11
22
B
B
2
1
T
T
VĐQG Colombia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
22
43
22
43
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
22
43
22
43
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Colombia
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Colombia
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
00
20
00
20
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Colombia
40
40
40
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Colombia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
12 Ngày
VĐQG Colombia
17 Ngày
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
16 Ngày



