Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortaleza F.C
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 25:19 | 35 | 6 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 14:5 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:14 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 10:9 | 26 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:2 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Alianza Petrolera
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 24:22 | 29 | 9 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:6 | 19 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:16 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 10:9 | 26 | 11 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 10 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:6 | 10 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Colombia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Colombia
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
01
03
01
03
B
2.5
T
Hạng 2 Colombia
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày
VĐQG Colombia
7 Ngày
VĐQG Colombia
12 Ngày
VĐQG Colombia
16 Ngày



