So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Andrews
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:15 | 19 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:11 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:3 | 6 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Balzan Youths
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 28:7 | 26 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:3 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:2 | 21 | 3 | 55% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:1 | 13 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Malta
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Malta
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
01
02
01
02
Malta Division 1
10
21
10
21
T
2.5
T
Malta Division 1
10
11
10
11
T
2.5
X
Malta Division 1
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Malta Division 1
03
25
03
25
Malta Division 1
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Malta Division 1
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Malta Division 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Malta AME Cup
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Malta
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
3.5
X
VĐQG Malta
20
51
20
51
B
3
T
VĐQG Malta
00
02
00
02
B
3
X
Malta Division 1
00
03
00
03
Malta Division 1
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Malta
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Malta Division 1
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Malta Division 1
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Malta
01
14
01
14
Malta Division 1
30
40
30
40
B
T
6
2.5
X
T
Malta Division 1
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Malta Division 1
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
01
11
01
11
B
2.5
X
Malta Division 1
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Malta Division 1
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
15 Ngày
Malta Division 1
21 Ngày
Malta Division 1
15 Ngày
Malta Division 1
22 Ngày



