So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gudja United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:10 | 17 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 9 | 1 | 6:5 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 5 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Sirens
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:17 | 20 | 4 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:4 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | 22 | 3 | 55% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 6 | 33% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 5:0 | 13 | 3 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Malta
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Malta Division 1
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Malta Division 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Malta Division 1
11
22
11
22
T
2.5
T
Malta Division 1
00
11
00
11
B
2.5
X
Malta Division 1
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Malta Division 1
12
13
12
13
Malta Division 1
11
23
11
23
Malta Division 1
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Malta AME Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Malta Division 1
03
23
03
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
11
23
11
23
Malta Division 1
02
12
02
12
VĐQG Malta
10
20
10
20
VĐQG Malta
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
00
01
00
01
Cúp Malta
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malta
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Malta Division 1
10
21
10
21
Malta Division 1
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Malta
00
21
00
21
Cúp Malta
03
06
03
06
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Malta
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Division 1
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Malta Division 1
22
35
22
35
B
H
3
1/1.5
T
T
Malta Jubilee Cup
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Malta Division 1
10
13
10
13
B
2.5/3
T
Malta Division 1
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
01
21
01
21
Malta Division 1
31
51
31
51
Malta Division 1
11
23
11
23
Malta Division 1
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Malta Division 1
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta AME Cup
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
Malta Division 1
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
14 Ngày
Malta Division 1
22 Ngày
Malta Division 1
14 Ngày
Malta Division 1
21 Ngày



