So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitalo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 19:15 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:8 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:7 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:6 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 7:5 | 19 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:1 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Romania Inter Star
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 14:25 | 13 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:11 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 6:10 | 14 | 13 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 13 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
02
12
02
12
Burundi Primus League
11
22
11
22
Burundi Primus League
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
12
12
12
12
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Coupe du President
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Burundi Coupe du President
00
12
00
12
Burundi Coupe du President
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Coupe du President
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
00
03
00
03
T
2
T
Burundi Primus League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
02
00
02
Burundi Primus League
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Burundi Primus League
02
04
02
04
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
01
12
01
12
Burundi Primus League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Burundi Primus League
31
41
31
41
T
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
01
11
01
11
Burundi Coupe du President
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
01
01
01
01
Burundi Primus League
20
21
20
21
Burundi Primus League
10
43
10
43
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
8 Ngày
Burundi Primus League
15 Ngày
Burundi Primus League
22 Ngày
Burundi Primus League
8 Ngày
Burundi Primus League
14 Ngày
Burundi Primus League
22 Ngày



