So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BG Green Farmers FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 3 | 12 | 11:34 | 6 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:12 | 4 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 5:22 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 5 | 10 | 4:21 | 8 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:16 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 |
Garage FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 3 | 11 | 9:33 | 9 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:13 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:20 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 4:15 | 12 | 15 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 1:6 | 7 | 14 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:9 | 5 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
31
31
31
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
20
22
20
22
Burundi Primus League
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
20
50
20
50
B
2.5
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
40
40
40
40
B
2.5/3
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Burundi Primus League
00
23
00
23
Burundi Primus League
00
02
00
02
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Coupe du President
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
21
41
21
41
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
01
31
01
31
Burundi Primus League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
01
11
01
11
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
31
41
31
41
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
30
50
30
50
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
01
03
01
03
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Burundi Coupe du President
00
12
00
12
Burundi Coupe du President
00
10
00
10
Burundi Coupe du President
01
04
01
04
Burundi National League B
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
8 Ngày
Burundi Primus League
14 Ngày
Burundi Primus League
20 Ngày
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
15 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày



