Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukinzo FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 25:17 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:6 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:11 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 10:10 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:3 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:7 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 |
BS Dynamic
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 16:34 | 14 | 13 | |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:20 | 9 | 12 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:14 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:21 | 13 | 14 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 3:13 | 7 | 15 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
10
11
10
11
Burundi Primus League
01
02
01
02
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
01
31
01
31
Burundi Primus League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
01
01
01
01
T
2
X
Burundi Primus League
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
01
03
01
03
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
22
32
22
32
Burundi Primus League
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Burundi Primus League
00
32
00
32
Burundi Primus League
21
33
21
33
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
01
24
01
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Burundi Primus League
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
00
13
00
13
Burundi Primus League
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Burundi Primus League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Burundi Primus League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
20
20
20
20
Burundi Primus League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
11
22
11
22
Burundi Primus League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Burundi Primus League
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Burundi Primus League
20
40
20
40
Burundi Primus League
02
13
02
13
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
05
17
05
17
B
B
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Burundi Coupe du President
00
01
00
01
Burundi Primus League
32
32
32
32
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
8 Ngày
Burundi Primus League
14 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày
Burundi Primus League
8 Ngày
Burundi Primus League
16 Ngày
Burundi Primus League
22 Ngày



