So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sur Club
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:21 | 4 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 7:15 | 0 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 12:17 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 6:8 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:6 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 |
ibri
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:19 | 4 | 13 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | 14 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | 7 | 13 | 11% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Oman Sultan Cup
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Oman
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Oman Sultan Cup
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Oman Sultan Cup
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Oman
01
03
01
03
VĐQG Oman
12
32
12
32
B
T
2
1
T
T
Omani Federation Cup
20
20
20
20
Omani Federation Cup
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Oman
20
51
20
51
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Oman Sultan Cup
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Omani Federation Cup
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Oman
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Oman
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Omani Federation Cup
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Oman
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Oman Sultan Cup
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
10
21
10
21
T
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Oman
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Oman
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
10
31
10
31
Omani Federation Cup
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Oman Sultan Cup
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Oman
00
01
00
01
VĐQG Oman
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
11
23
11
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Oman
01
41
01
41
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Oman Sultan Cup
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Oman
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Omani Federation Cup
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Omani Federation Cup
00
02
00
02
Omani Federation Cup
10
40
10
40
B
2/2.5
T
VĐQG Oman
03
24
03
24
B
2
T
Omani Federation Cup
21
32
21
32
T
2
T
VĐQG Oman
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Omani Federation Cup
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Oman
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
00
10
00
10
VĐQG Oman
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Oman
10
21
10
21
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Oman
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Oman
8 Ngày
VĐQG Oman
18 Ngày
VĐQG Oman
28 Ngày
VĐQG Oman
9 Ngày
VĐQG Oman
17 Ngày
VĐQG Oman
28 Ngày



