Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cruz Azul (W)
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Nữ Pachuca
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX Nữ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX Nữ
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Mexico Liga MX Nữ
32
43
32
43
T
2.5
T
Mexico Liga MX Nữ
11
22
11
22
T
3.5
T
Mexico Liga MX Nữ
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX Nữ
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
12
33
12
33
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX Nữ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX Nữ
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX Nữ
11
22
11
22
T
3.5
T
Mexico Liga MX Nữ
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX Nữ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX Nữ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX Nữ
13
24
13
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX Nữ
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
00
40
00
40
B
T
4
1.5
H
X
Mexico Liga MX Nữ
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX Nữ
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Mexico Liga MX Nữ
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX Nữ
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX Nữ
14
16
14
16
T
T
3
1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Women Champions Cup
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX Nữ
24
25
24
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
10
50
10
50
T
4
T
CONCACAF Women Champions Cup
30
50
30
50
T
4/4.5
T
Mexico Liga MX Nữ
11
22
11
22
B
3.5
T
Mexico Liga MX Nữ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
CONCACAF Women Champions Cup
10
10
10
10
B
3.5/4
X
Mexico Liga MX Nữ
40
50
40
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Mexico Liga MX Nữ
23
23
23
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Women Champions Cup
20
60
20
60
T
T
4.5
2
T
H
Mexico Liga MX Nữ
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX Nữ
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX Nữ
5 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
8 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
15 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
4 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
10 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
16 Ngày



