So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Taawun
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 8 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
00
03
00
03
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
21
01
21
Liberia LFA First Division
10
41
10
41
Liberia LFA First Division
12
32
12
32
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
20
00
20
Liberia LFA First Division
00
20
00
20
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
11 Ngày
Liberia LFA First Division
17 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
11 Ngày
Liberia LFA First Division
18 Ngày



