So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Magd
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 3 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 2 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 |
Ittihad Gharyan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 6 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
12
13
12
13
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
02
24
02
24
Liberia LFA First Division
00
22
00
22
Liberia LFA First Division
21
32
21
32
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
31
71
31
71
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
11
34
11
34
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
12 Ngày
Liberia LFA First Division
18 Ngày
Liberia LFA First Division
24 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày
Liberia LFA First Division
17 Ngày



