So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Shomooa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 |
Attersana
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 4 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
12
13
12
13
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Liberia LFA First Division
22
42
22
42
Liberia LFA First Division
21
43
21
43
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Liberia LFA First Division
01
22
01
22
Liberia LFA First Division
05
07
05
07
Liberia LFA First Division
02
03
02
03
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
12
12
12
12
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
31
00
31
Liberia LFA First Division
22
32
22
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
7 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày
Liberia LFA First Division
18 Ngày
Liberia LFA First Division
7 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày
Liberia LFA First Division
17 Ngày



