So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:6 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 7 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 |
Al Dahra
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 4 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 6 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 3 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
31
10
31
Liberia LFA First Division
22
42
22
42
Liberia LFA First Division
11
32
11
32
Liberia LFA First Division
01
22
01
22
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
12
32
12
32
Liberia LFA First Division
22
33
22
33
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
5 Ngày
Liberia LFA First Division
10 Ngày
Liberia LFA First Division
16 Ngày
Liberia LFA First Division
4 Ngày
Liberia LFA First Division
10 Ngày
Liberia LFA First Division
17 Ngày



