So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Women Super League
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
04
19
04
19
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
England FA Women Super League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
02
06
02
06
T
T
4
1.5/2
T
T
England FA Women Super League
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
England FA Women Super League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp FA nữ
00
10
00
10
B
B
4.5
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
01
07
01
07
T
B
4
1.5
T
X
Cúp FA nữ
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
FA Cup Nữ
00
03
00
03
FA Cup Nữ
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
FA Cup Nữ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh nữ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
FA Cup Nữ
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
00
22
00
22
T
3
T
Ngoại Hạng Anh nữ
00
11
00
11
B
3
X
FA Cup Nữ
10
12
10
12
T
3
H
Ngoại Hạng Anh nữ
02
12
02
12
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh nữ
22
44
22
44
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
4 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
England FA Women Super League
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
22 Ngày



