So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cộng hòa Séc Tipsport liga
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15
35
15
35
T
3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
12
10
12
B
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
50
20
50
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
11
51
11
51
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
14
10
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Séc
05
06
05
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cộng hòa Séc Tipsport liga
7 Ngày
Cộng hòa Séc Tipsport liga
4 Ngày
VĐQG Séc
15 Ngày
VĐQG Séc
22 Ngày



