So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cộng hòa Séc Tipsport liga
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cộng hòa Séc Tipsport liga
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
33
02
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
22
72
22
72
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
10
21
10
21
Hạng 2 Séc
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
21 Ngày
VĐQG Séc
29 Ngày
Cộng hòa Séc Tipsport liga
4 Ngày
Hạng 2 Séc
42 Ngày
Hạng 2 Séc
49 Ngày



