So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Esteghlal Tehran
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 20:13 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:8 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:8 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | 3 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:3 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Teraktor-Sazi
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 18:8 | 23 | 5 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:7 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:1 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 12 | 0 | 7:3 | 21 | 6 | 20% |
| Chủ | 9 | 1 | 8 | 0 | 5:3 | 11 | 5 | 11% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iran
01
02
01
02
VĐQG Iran
11
12
11
12
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
AFC Champions League 2
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
AFC Champions League 2
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Iran
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League 2
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Iran
20
31
20
31
VĐQG Iran
02
03
02
03
AFC Champions League 2
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
1.5/2
T
AFC Champions League 2
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Iran
11
22
11
22
B
2
T
AFC Champions League 2
31
71
31
71
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
00
01
00
01
Iran Siêu cúp
01
21
01
21
VĐQG Iran
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
30
71
30
71
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
21
00
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
01
13
01
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
11
24
11
24
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
AFC Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Iran
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iran
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
AFC Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iran
11
12
11
12
AFC Champions League
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iran
00
11
00
11
VĐQG Iran
01
05
01
05
AFC Champions League
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
AFC Champions League
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
T
2
T
AFC Champions League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Iran
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
5 Ngày
AFC Champions League 2
25 Ngày
AFC Champions League 2
32 Ngày
VĐQG Iran
5 Ngày
AFC Champions League
24 Ngày
AFC Champions League
31 Ngày



