So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 18:8 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:2 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 8:4 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:3 | 5 | 15 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 7:1 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Malavan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:11 | 22 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:9 | 11 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 9 | 5 | 2:8 | 12 | 14 | 7% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 14 | 14% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
11
12
11
12
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Iran
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
AFC Champions League 2
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Iran
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
AFC Champions League 2
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
21
00
21
H
2/2.5
T
AFC Champions League 2
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iran
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
VĐQG Iran
01
12
01
12
B
2
T
AFC Champions League 2
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Iran
10
10
10
10
VĐQG Iran
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Iran
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
22
10
22
B
2
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Iran
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Iran
11
23
11
23
VĐQG Iran
11
12
11
12
B
2
T
VĐQG Iran
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Iran
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Iran
33
34
33
34
T
2/2.5
T
VĐQG Iran
12
32
12
32
H
2.5
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
Cúp Iran
10
30
10
30
VĐQG Iran
03
04
03
04
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
11
21
11
21
T
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
21
10
21
VĐQG Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Iran
01
02
01
02
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
00
00
00
Cúp Iran
00
01
00
01
VĐQG Iran
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
6 Ngày
AFC Champions League 2
25 Ngày
AFC Champions League 2
32 Ngày
VĐQG Iran
5 Ngày



