So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Baderan Tehran FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 10 | 4 | 10:13 | 13 | 15 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 8:11 | 5 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 12 | 3 | 3:6 | 12 | 13 |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 3:5 | 6 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Esteghlal Khozestan
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 12:18 | 16 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 5 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:12 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 6:12 | 17 | 11 | 33% |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 5:4 | 15 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:8 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
T
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
11
12
11
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
22
44
22
44
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
13
00
13
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
VĐQG Iran
10
21
10
21
VĐQG Iran
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
10
12
10
12
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Iran
20
20
20
20
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
6 Ngày
VĐQG Iran
5 Ngày



