So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aluminium Arak
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 8:14 | 15 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:4 | 8 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:10 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 10 |
| Chủ | 7 | 1 | 6 | 0 | 2:0 | 9 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Gol Gohar FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:12 | 23 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | 11 | 6 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 8:3 | 26 | 2 | 47% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 5:3 | 13 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
VĐQG Iran
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
H
1.5
0.5
T
X
Cúp Iran
10
11
10
11
H
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
20
31
20
31
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Iran
20
20
20
20
VĐQG Iran
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
13
00
13
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
51
10
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
0.5
X
VĐQG Iran
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Iran
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Iran
22
32
22
32
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
2
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
01
05
01
05
VĐQG Iran
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
11
00
11
T
1.5/2
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
01
02
01
02
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
01
00
01
VĐQG Iran
00
01
00
01
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
5 Ngày
VĐQG Iran
6 Ngày



