So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peykan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:15 | 15 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:10 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 9:6 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 5:2 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Zob Ahan
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:13 | 14 | 13 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:4 | 8 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:9 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 6:5 | 19 | 8 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 10 | 7 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
00
01
00
01
VĐQG Iran
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
VĐQG Iran
01
01
01
01
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
21
22
21
22
VĐQG Iran
00
21
00
21
H
2/2.5
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
20
00
20
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Iran
11
22
11
22
T
2
T
VĐQG Iran
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
VĐQG Iran
00
02
00
02
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
11
14
11
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
13
00
13
B
2/2.5
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Iran
10
21
10
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Iran
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
20
10
20
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
13
33
13
33
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iran
03
03
03
03
VĐQG Iran
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
12
33
12
33
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
6 Ngày
VĐQG Iran
6 Ngày



