So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSIS Semarang
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 8:32 | 8 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:17 | 4 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:15 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 4:14 | 13 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 3:8 | 9 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:6 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Deltras Sidoarjo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:14 | 24 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:8 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:6 | 22 | 4 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:4 | 14 | 2 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Indonesia Liga 2
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Indonesia Liga 2
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
01
01
01
01
B
2.5
X
Indonesia Liga 2
10
12
10
12
B
3
H
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
B
3
X
Indonesia Liga 2
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Indonesia
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
04
25
04
25
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
01
31
01
31
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
10
42
10
42
T
2
T
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Indonesia Liga 2
01
01
01
01
B
2
X
Indonesia Liga 2
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
30
41
30
41
Indonesia Liga 2
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
7 Ngày
Indonesia Liga 2
13 Ngày
Indonesia Liga 2
8 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày



