So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barito Putera
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 22:4 | 35 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 13:2 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:2 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 6 | 1 | 11:1 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:0 | 16 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 21:8 | 32 | 3 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 13:3 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:5 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:2 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:5 | 19 | 6 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 3 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:3 | 6 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
01
01
01
01
T
2.5
X
Indonesia Liga 2
40
50
40
50
T
2.5
T
Indonesia Liga 2
01
01
01
01
T
2
X
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Indonesia
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Indonesia
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Indonesia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Soccer Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Indonesia Soccer Championship
13
54
13
54
B
2.5
T
VĐQG Indonesia
00
10
00
10
VĐQG Indonesia
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
2.5
X
Indonesia Liga 2
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Indonesia Liga 2
02
23
02
23
B
2.5
T
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
T
3
X
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Indonesia Liga 2
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
30
80
30
80
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
7 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày
Indonesia Liga 2
7 Ngày
Indonesia Liga 2
13 Ngày



