Bảng xếp hạng
Al Ain
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 3 | 0 | 25:8 | 30 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:3 | 25 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Al Wahda
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 20:8 | 25 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 11:2 | 22 | 2 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG UAE
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG UAE
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc gia UAE
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia UAE
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG UAE
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
03
07
03
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG UAE
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
11
41
11
41
T
3/3.5
T
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG UAE
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG UAE
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG UAE
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia UAE
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG UAE
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
B
3
1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Super Cup
03
33
03
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
20
62
20
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia UAE
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia UAE
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
AFC Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
11
10
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2/2.5
X
AFC Champions League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG UAE
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
10 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
14 Ngày
VĐQG UAE
20 Ngày
VĐQG UAE
10 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
15 Ngày
VĐQG UAE
19 Ngày



