So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Khor Fakkan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 16:21 | 11 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:7 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:4 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Al Nasr Dubai
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:16 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:12 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:7 | 20 | 6 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia UAE
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
20
24
20
24
B
2.5/3
T
VĐQG UAE
10
30
10
30
B
3.5
X
VĐQG UAE
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia UAE
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
22
33
22
33
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG UAE
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG UAE
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
30
30
30
30
Cúp Quốc gia UAE
10
23
10
23
VĐQG UAE
30
52
30
52
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
21
24
21
24
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG UAE
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia UAE
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc gia UAE
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia UAE
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG UAE
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG UAE
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia UAE
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
11 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
15 Ngày
VĐQG UAE
20 Ngày
VĐQG UAE
12 Ngày
VĐQG UAE
19 Ngày
VĐQG UAE
28 Ngày



