So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Manama Club
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:11 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:7 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:4 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 3 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Qalali
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:35 | 1 | 12 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:17 | 1 | 10 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:18 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:27 | 0 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 0 | 9 | 2:21 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:10 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:11 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:16 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nhà vua Bahrain
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Bahrain
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
10
16
10
16
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bahrain
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhà vua Bahrain
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bahrain
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Bahrain
02
03
02
03
T
3.5
X
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Bahrain
02
03
02
03
H
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Nhất Bahrain
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Nhà vua Bahrain
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
03
07
03
07
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
21
21
21
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
Hạng Nhất Bahrain
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Bahrain
50
90
50
90
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Bahrain
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
13
15
13
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày



