So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad (BHR)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:5 | 18 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:1 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 6:1 | 17 | 2 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
Etehad Alreef
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:14 | 6 | 10 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:9 | 0 | 11 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:5 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:7 | 9 | 10 | 22% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nhà vua Bahrain
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
02
03
02
03
H
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Nhất Bahrain
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Bahrain
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Bahrain
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Bahrain
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Bahrain
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhà vua Bahrain
20
32
20
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Bahrain
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
31
33
31
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Bahrain
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
13
15
13
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày



