So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Buri
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 0 | 5 | 12:14 | 12 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:3 | 14 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Um Alhassam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:10 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 8 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Bahrain
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Nhà vua Bahrain
21
26
21
26
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Bahrain
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhà vua Bahrain
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Bahrain
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Bahrain
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Bahrain
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Bahrain
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Bahrain
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Bahrain
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
7 Ngày



