So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 |
| 2 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 |
| 3 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| 4 |
|
5 | 1 | 4 | 0 | 5:2 | 7 |
| 5 |
|
5 | 0 | 5 | 0 | 10:10 | 5 |
| 6 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 |
| 7 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 4:9 | 1 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Egypt League Cup
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Egypt League Cup
11
11
11
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Egypt League Cup
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Cúp Quốc gia Ai Cập
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Egypt League Cup
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Egypt League Cup
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ai Cập
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ai Cập
21
22
21
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ai Cập
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Ai Cập
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ai Cập
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ai Cập
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ai Cập
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ai Cập
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ai Cập
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ai Cập
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Egypt League Cup
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Egypt League Cup
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Egypt League Cup
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ai Cập
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Egypt League Cup
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Egypt League Cup
01
33
01
33
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Ai Cập
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ai Cập
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ai Cập
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ai Cập
02
24
02
24
B
2.5/3
T
VĐQG Ai Cập
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Ai Cập
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ai Cập
10
14
10
14
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ai Cập
00
40
00
40
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ai Cập
01
12
01
12
B
B
1.5/2
T
VĐQG Ai Cập
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ai Cập
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
13 Ngày
VĐQG Ai Cập
18 Ngày
VĐQG Ai Cập
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
18 Ngày
VĐQG Ai Cập
32 Ngày



