So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 14:31 | 9 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:13 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:18 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 10 | 3 | 3:4 | 16 | 10 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:3 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 2:1 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Al-Adalh Youths
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 0 | 13 | 7:38 | 6 | 18 | |
| Chủ | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:14 | 3 | 17 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5:24 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 14 | 1 | 1:2 | 14 | 13 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 8 | 0 | 1:1 | 8 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
01
31
01
31
Saudi Arabia Youth League
01
22
01
22
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
12
25
12
25
Saudi Arabia Youth League
10
31
10
31
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
52
00
52
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
01
01
01
01
Saudi Arabia Youth League
00
41
00
41
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
02
03
02
03
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
10
51
10
51
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
11
31
11
31
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
34
00
34
Saudi Arabia Youth League
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
00
13
00
13
Saudi Arabia Youth League
00
60
00
60
Saudi Arabia Youth League
00
04
00
04
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
00
50
00
50
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
9 Ngày
Saudi Arabia Youth League
16 Ngày
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
9 Ngày
Saudi Arabia Youth League
16 Ngày



