So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Feiha U20
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:24 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:10 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 11 | 2 | 3:4 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 0:3 | 5 | 17 |
| Khách | 8 | 2 | 6 | 0 | 3:1 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Al-Shabab Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 1 | 8 | 18:23 | 19 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:11 | 9 | 13 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 9 | 5 | 1:8 | 12 | 18 | 7% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:4 | 4 | 18 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:4 | 8 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
02
02
02
02
Saudi Arabia Youth League
01
22
01
22
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
01
02
01
02
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
01
13
01
13
Saudi Arabia Youth League
00
41
00
41
Saudi Arabia Youth League
00
51
00
51
Saudi Arabia Youth League
00
42
00
42
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
11
16
11
16
Saudi Arabia Youth League
00
33
00
33
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
22
00
22
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
11
11
11
11
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
32
00
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
02
04
02
04
Saudi Arabia Youth League
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
30
50
30
50
Saudi Arabia Youth League
01
04
01
04
Saudi Arabia Youth League
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
03
00
03
Saudi Arabia Youth League
01
01
01
01
Saudi Arabia Youth League
00
32
00
32
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
20
61
20
61
Saudi Arabia Youth League
00
22
00
22
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
9 Ngày
Saudi Arabia Youth League
16 Ngày
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
9 Ngày
Saudi Arabia Youth League
16 Ngày



