So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Jeel Youths
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 3 | 11 | 9:46 | 6 | 18 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:22 | 2 | 18 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:24 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:22 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 13 | 2 | 1:8 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 0 | 7 | 0 | 1:1 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:7 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 0 | 7 | 20:19 | 24 | 7 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:8 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4:11 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 12 | 2 | 2:4 | 15 | 12 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:2 | 9 | 6 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
40
81
40
81
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
08
00
08
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
30
51
30
51
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
03
00
03
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
31
00
31
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
11
16
11
16
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
40
00
40
Saudi Arabia Youth League
02
03
02
03
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
21
21
21
21
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
40
00
40
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
02
06
02
06
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
31
00
31
Saudi Arabia Youth League
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
6 Ngày
Saudi Arabia Youth League
10 Ngày
Saudi Arabia Youth League
17 Ngày
Saudi Arabia Youth League
6 Ngày
Saudi Arabia Youth League
10 Ngày
Saudi Arabia Youth League
17 Ngày



