Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:20 | 11 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:12 | 3 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 11:11 | 13 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 |
FC Macarthur
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:17 | 19 | 3 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:9 | 9 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:10 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:6 | 16 | 6 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 9 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Úc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
FFA Cup Úc
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Úc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League 2
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Úc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
12
45
12
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
AFC Champions League 2
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League 2
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
10
30
10
30
T
2.5/3
T
AFC Champions League 2
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Shakespear |
| Điều khiển Central Coast Mariners FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Macarthur | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
7 Ngày
VĐQG Úc
15 Ngày
VĐQG Úc
21 Ngày
VĐQG Úc
7 Ngày
VĐQG Úc
13 Ngày
VĐQG Úc
20 Ngày



