Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Perth Glory FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:16 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 7 | 10 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:9 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:8 | 16 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
Brisbane Roar FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 11:12 | 18 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:5 | 18 | 3 | 31% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 2 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Úc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
05
09
05
09
B
B
4
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Úc
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Úc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Úc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
08
00
08
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
03
07
03
07
FFA Cup Úc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Kersey |
| Điều khiển Perth Glory FC | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Brisbane Roar FC | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
9 Ngày
VĐQG Úc
15 Ngày
VĐQG Úc
21 Ngày
VĐQG Úc
8 Ngày
VĐQG Úc
15 Ngày
VĐQG Úc
22 Ngày



