Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 20:23 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 12:4 | 8 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:19 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 8:10 | 21 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:8 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 56:13 | 32 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 33:6 | 16 | 1 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 23:7 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 22:6 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 24:9 | 27 | 2 | 62% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:4 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
40
61
40
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Israel Women 1st National
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
10
60
10
60
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
01
41
01
41
Israel Women 1st National
10
12
10
12
H
3
H
Israel Women 1st National
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Israel Women 1st National
00
00
00
00
Israel Women 1st National
00
03
00
03
Israel Women 1st National
00
30
00
30
Israel Women 1st National
00
03
00
03
Israel Women 1st National
00
30
00
30
Israel Women 1st National
00
03
00
03
Israel Women 1st National
00
30
00
30
Israel Women 1st National
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
00
30
00
30
Israel Women 1st National
00
03
00
03
ISR WC
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
11
11
11
T
T
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
00
00
00
00
T
T
4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
10
11
10
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
60
90
60
90
B
B
6.5/7
3
T
T
Israel Women 1st National
12
18
12
18
B
T
5.5
2.5
T
T
ISR WC
20
80
20
80
B
T
5/5.5
2.5
T
X
Israel Women 1st National
00
05
00
05
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
00
53
00
53
Israel Women 1st National
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
21
42
21
42
T
5
T
Israel Women 1st National
01
03
01
03
B
4
X
Israel Women 1st National
12
32
12
32
T
4
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
30
80
30
80
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
03
04
03
04
B
T
5.5/6
2.5
X
T
Israel Women 1st National
10
50
10
50
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Israel Women 1st National
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
31
44
31
44
B
B
3.5
1.5
T
T
ISR WC
00
01
00
01
B
B
4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
13
15
13
15
T
T
5
2/2.5
T
T
Israel Women 1st National
30
100
30
100
T
5.5
T
Israel Women 1st National
02
05
02
05
Israel Women 1st National
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
ISR WC
00
14
00
14
T
B
2/2.5
1
T
X
Champions League Nữ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
ISR WC
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Women 1st National
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày



